a

THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU MỘT NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 AN LÀNH VÀ HẠNH PHÚC

b

b
CHÚC QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN HOÀNG DIỆU NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 VẠN SỰ NHƯ Ý - AN KHANG THỊNH VƯỢNG.
Hiển thị các bài đăng có nhãn SUU TAM. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn SUU TAM. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Sáu, 19 tháng 6, 2026

Lõi đá 1,7 tỷ năm tuổi chứa những sinh vật cổ xưa kỳ lạ

 Các nhà khoa học đã tìm thấy những sinh vật cổ xưa kỳ lạ trong các lõi đá khoảng 1,7 tỷ năm tuổi.

Trong một nghiên cứu mới được công bố trên tạp chí Nature, nhóm chuyên gia dẫn đầu bởi TS Maxwell Lechte từ Đại học Sydney (Australia) cho biết đã tìm thấy những sinh vật có niên đại khoảng 1,7 tỷ năm tuổi khi kiểm tra các lõi đá cổ xưa.

Theo nhóm nghiên cứu, đó những sinh vật nhân chuẩn đầu tiên phụ thuộc vào oxy, cung cấp bằng chứng mới cho thấy oxy đã giúp thúc đẩy sự tiến hóa của sự sống phức tạp. Những sinh vật cổ xưa này được tìm thấy trong các mẫu lõi khoan được Cơ quan Khảo sát địa chất Lãnh thổ Bắc Úc lưu giữ.

Các mẫu lõi khoan được lấy lên khỏi lòng đất từ các cuộc thăm dò khoáng sản hàng chục năm trước. Kết quả kiểm tra niên đại cho thấy những mẫu lõi đá khoảng 1,7 tỷ năm tuổi. Đó là loại đá trầm tích được hình thành từ bùn đáy biển cổ đại khô cứng lại. Những mẫu vật này đã lưu giữ lát cắt thời gian quan trọng, hé lộ thông tin thú vị về một vùng biển nội địa từng bao phủ phần lớn miền Bắc Australia cho đến 1,5 tỷ năm về trước.


Hóa thạch của sinh vật nhân chuẩn có đặc điểm bề mặt phức tạp. Ảnh: Leigh Anne Riedman.

Theo The Conversation, tất cả sự sống trên Trái đất có thể được phân loại thành 2 loại, về cơ bản là khác nhau ở cấp độ tế bào. Trong đó, sinh vật nhân sơ (vi khuẩn và cổ khuẩn) có cấu trúc tế bào đơn giản và chủ yếu là đơn bào. Loại thứ hai là sinh vật nhân thực (bao gồm tất cả động vật, thực vật, tảo và nấm) có cấu trúc phức tạp hơn nhiều.

Hai nhóm trên có quan hệ mật thiết với nhau. Tổ tiên chung cuối cùng của tất cả các sinh vật nhân chuẩn hiện nay là kết quả của sự kết hợp cộng sinh giữa ít nhất 2 vi sinh vật nhân sơ, gồm một vi khuẩn và một cổ khuẩn.

Bằng chứng đầu tiên về sự sống ở sinh vật nhân chuẩn đến từ các hóa thạch của sinh vật đơn bào. Chúng cho thấy mức độ phức tạp tế bào chưa từng thấy ở sinh vật nhân sơ nhưng lại phổ biến ở sinh vật nhân chuẩn.

Hóa thạch sinh vật nhân chuẩn có thể được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới trong các lớp đá có niên đại ít nhất 1,5 tỷ năm. Tuy nhiên, những sinh vật trong các lõi đá ở Australia có niên đại lên tới 1,75 tỷ năm. Theo đó, đây là những hóa thạch sinh vật nhân chuẩn cổ nhất thế giới từng được phát hiện.

Hơn 12.000 hóa thạch loại này đã được các nhà khoa học ở Australia xác định bằng cách phân tích cặn hữu cơ còn lại sau quá trình hòa tan dưới kính hiển vi. Môi trường sống của chúng cũng được phản ánh qua thành phần hóa học của các lớp đá bùn: môi trường giàu oxy. Trong khi đó các mẫu từ môi trường thiếu oxy chỉ chứa các dạng sinh vật nhân sơ đơn giản.

Phát hiện này cho thấy ngay cả những sinh vật nhân chuẩn cổ xưa nhất từng sống trên Trái đất cách đây 1,7 đến 1,4 tỷ năm cũng phụ thuộc vào oxy giống như con người và hầu hết sinh vật ngày nay. Nghiên cứu mới góp phần củng cố giả thuyết lâu nay cho rằng oxy đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự tiến hóa của các sinh vật nhân chuẩn sơ khai.

Tâm Anh Tri Thức và Cuộc Sống

Xác ướp nguyên vẹn sau 500 năm hé lộ nghi lễ đáng sợ của một đế chế hùng mạnh

Thi thể gần như nguyên vẹn sau 500 năm trên đỉnh núi lửa đã hé lộ một nghi lễ hiến tế gây ám ảnh dưới thời Đế chế Inca.

Năm 1999, các nhà khoa học phát hiện xác ướp của một thiếu nữ khoảng 15 tuổi, được biết đến với tên gọi "Trinh nữ Llullaillaco" (La Doncella), trên đỉnh núi lửa Llullaillaco cao 6.700 m nằm giữa Chile và Argentina.

Sự nguyên vẹn đáng kinh ngạc của thi thể sau hơn 500 năm đã biến "Trinh nữ Llullaillaco" trở thành một trong những xác ướp quý giá nhất từng được tìm thấy. Bên cạnh cô gái, các nhà khảo cổ còn phát hiện thi thể của hai đứa trẻ khác.

Ngày nay, thay vì nằm lại giữa lớp băng vĩnh cửu trên đỉnh núi, ba xác ướp được bảo quản nghiêm ngặt tại Bảo tàng Khảo cổ học Trung cao nguyên (MAAM) ở thành phố Salta, Argentina. Trong những tủ kính đông lạnh đặc biệt mô phỏng áp suất và nhiệt độ trên đỉnh núi lửa, làn da, mái tóc tết cầu kỳ và trang phục dệt thủ công của thiếu nữ vẫn gần như nguyên vẹn, tạo cảm giác như cô chỉ vừa chìm vào giấc ngủ.

Tình trạng bảo tồn hiếm có này đã mang đến cho giới khoa học cơ hội nghiên cứu sâu hơn về cuộc sống và các nghi lễ của người Inca cách đây hơn nửa thiên niên kỷ.


Mẫu xác ướp vẹn nguyên sau 500 năm giúp các nhà khoa học có nhiều phát hiện mới về thời kỳ xa xưa.

Tuy nhiên, phải mất gần 27 năm sau khi phát hiện, các nhà khoa học mới có đủ công nghệ để phân tích chi tiết trường hợp đặc biệt này. Những nghiên cứu mới cho thấy "Trinh nữ Llullaillaco" nhiều khả năng là nạn nhân của một nghi lễ hiến tế dưới thời Đế chế Inca.

Vào khoảng năm 1500, người Inca thường thực hiện các nghi lễ hiến tế người sống nhằm dâng lên thần linh. Các nạn nhân được đưa từ chân núi lên những đỉnh núi cao hàng nghìn mét như một phần của nghi thức thiêng liêng.

Nhờ điều kiện băng giá khắc nghiệt, các mô cơ thể và thức ăn trong dạ dày của thiếu nữ vẫn được bảo quản. Qua phân tích, các nhà khoa học phát hiện cô đã sử dụng ngô, sắn, rượu và lá coca trước khi qua đời.

Đây được cho là một phần của nghi lễ "Capacocha" – hình thức hiến tế trang trọng và linh thiêng nhất của Đế chế Inca. Người Inca tin rằng những lễ hiến tế này có thể giúp ngăn chặn thiên tai, bảo vệ mùa màng, duy trì sự ổn định và củng cố quyền lực của đế chế.

Trong nghi lễ, các nạn nhân trẻ tuổi được hộ tống lên đỉnh núi vào mùa đông rồi bị bỏ lại giữa giá rét cho đến khi tử vong.

Theo các nghiên cứu khảo cổ, lễ hiến tế "Trinh nữ Llullaillaco" nhiều khả năng diễn ra vào khoảng năm 1499. Khi đó, vùng Llullaillaco vừa được sáp nhập vào Đế chế Inca và cuộc hiến tế được cho là nhằm cầu mong quá trình mở rộng lãnh thổ diễn ra thuận lợi.

Đế chế Inca sụp đổ vào những năm 1530 sau cuộc chinh phục của người Tây Ban Nha. Kể từ đó, tục hiến tế người sống trên các đỉnh núi băng giá cũng dần biến mất.

Hoàng Hà

Vì sao ghế nhựa luôn có một lỗ tròn ở giữa? Hóa ra không phải chi tiết thừa mà có tới 4 công dụng bất ngờ

Hầu hết những chiếc ghế nhựa từ quán ăn vỉa hè đến gia đình đều có một lỗ tròn ở chính giữa mặt ngồi. Tưởng chừng chỉ là một chi tiết đơn giản, nhưng đằng sau đó lại là cả một tính toán thông minh của các nhà thiết kế nhằm tăng độ bền, thuận tiện khi sử dụng và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.

Từ những chiếc ghế nhựa cao quen thuộc ở quán ăn đến loại ghế thấp thường thấy trong gia đình, phần lớn đều có một lỗ tròn nằm ngay chính giữa mặt ghế. Nhiều người cho rằng đây chỉ là chi tiết mang tính thẩm mỹ, nhưng trên thực tế, thiết kế này lại mang đến nhiều lợi ích bất ngờ.


Lỗ tròn trên ghế nhựa hóa ra không phải chi tiết thừa.

Ngăn hiện tượng "hút chân không" khi xếp chồng ghế

Ghế nhựa thường được thiết kế để có thể xếp chồng lên nhau, giúp tiết kiệm diện tích cất giữ. Nếu mặt ghế hoàn toàn kín, không khí giữa các ghế sẽ bị ép ra ngoài khi xếp chồng, tạo thành vùng áp suất thấp giống hiện tượng chân không.

Khi đó, áp suất không khí bên ngoài sẽ ép chặt các ghế lại với nhau, khiến việc tách chúng ra trở nên khó khăn. Lỗ tròn ở giữa đóng vai trò như một van thông khí, giúp không khí lưu thông dễ dàng, loại bỏ hiện tượng này và giúp người dùng nhấc từng chiếc ghế ra nhẹ nhàng hơn.

Giúp di chuyển và cầm nắm thuận tiện hơn

Chi tiết nhỏ này còn giúp việc di chuyển nhiều ghế cùng lúc trở nên đơn giản hơn. Người dùng có thể xỏ ngón tay qua lỗ hoặc luồn dây để nhấc cả chồng ghế mà không cần dùng quá nhiều sức. Đây là lý do các quán ăn, nhà hàng hoặc những nơi thường xuyên phải dọn dẹp, sắp xếp số lượng lớn ghế nhựa rất ưa chuộng thiết kế này.


Lỗ tròn giúp việc cầm nắm dễ dàng hơn.

Giúp thoát nước và tạo sự thông thoáng

Ghế nhựa thường được sử dụng ở môi trường ngoài trời như quán ăn vỉa hè, sân vườn hoặc ban công. Khi gặp mưa hoặc sau khi vệ sinh, lỗ tròn sẽ giúp nước thoát nhanh, tránh tình trạng đọng nước trên mặt ghế.

Ngoài ra, chi tiết này còn góp phần tạo sự thông thoáng khi ngồi trong thời gian dài. Không khí lưu thông tốt hơn giúp giảm cảm giác bí bách, đặc biệt trong những ngày thời tiết nóng bức.

Vì sao lỗ trên ghế luôn có hình tròn?

Thay vì hình vuông hay hình chữ nhật, các nhà sản xuất gần như luôn lựa chọn hình tròn vì lý do liên quan đến độ bền của sản phẩm.

Theo nguyên lý cơ học, các góc nhọn là nơi tập trung áp lực lớn nhất. Nếu khoét lỗ hình vuông hoặc hình tam giác, lực tác động khi người ngồi sẽ tập trung vào các góc, làm tăng nguy cơ nứt vỡ.

Trong khi đó, hình tròn giúp phân tán lực đồng đều theo mọi hướng, nhờ đó mặt ghế chịu lực tốt hơn và hạn chế hư hỏng trong quá trình sử dụng lâu dài.


Một chiếc lỗ đơn giản nhưng chứa dựng nhiều công dụng.

Nhìn qua tưởng chừng đơn giản, nhưng chiếc lỗ tròn trên ghế nhựa lại là kết quả của nhiều tính toán về vật lý, độ bền và sự tiện dụng. Nhờ thiết kế này, những chiếc ghế nhựa quen thuộc không chỉ dễ sử dụng hơn mà còn có tuổi thọ cao và phù hợp với nhiều môi trường khác nhau.

Hạnh Nguyên


Hai gương mặt La Mã bị chôn vùi trong hầm rượu cổ suốt 1.700 năm

Tháng 6 năm 2026, các nhà khảo cổ Israel công bố một phát hiện hiếm gặp tại khu vực Binyamina, miền bắc Israel: hai tượng bán thân bằng đá cẩm thạch thời La Mã được tìm thấy úp mặt xuống đất bên trong một xưởng ép nho cổ. Sự kết hợp giữa nghệ thuật điêu khắc cao cấp và một cơ sở sản xuất rượu vang đã mở ra nhiều câu hỏi hơn là câu trả lời.

Mỗi pho tượng cao khoảng 55 cm, nặng gần 60 kg và được chế tác từ đá cẩm thạch trắng. Dù nằm dưới lòng đất gần hai thiên niên kỷ, các chi tiết trên tóc, râu và đường nét khuôn mặt vẫn được bảo tồn đáng kinh ngạc. Tay nghề điêu khắc cho thấy đây không phải những tác phẩm bình thường mà nhiều khả năng từng thuộc về một công trình công cộng, biệt thự giàu có hoặc khu thờ tự của tầng lớp thượng lưu trong thời kỳ La Mã.

Một trong hai pho tượng mang dòng chữ Hy Lạp khắc tên Lycurgus. Cái tên này gợi nhớ đến nhà lập pháp huyền thoại của Sparta, nhân vật được cho là đã xây dựng nền tảng cho xã hội quân sự nổi tiếng của thành bang này. Tuy nhiên, các học giả vẫn chưa thể khẳng định tượng mô tả chính nhân vật lịch sử đó hay một người khác cùng tên. Trong thế giới Hy Lạp – La Mã, việc đặt tên theo những nhân vật nổi tiếng là điều khá phổ biến.

Điểm đặc biệt nằm ở nơi phát hiện. Xưởng ép nho có niên đại thuộc giai đoạn La Mã–Byzantine, muộn hơn thời gian chế tác các pho tượng. Điều đó cho thấy khi được chôn xuống, bản thân chúng có thể đã là những cổ vật có giá trị. Việc đặt tượng úp mặt xuống đất dường như không phải hành động ngẫu nhiên mà được thực hiện có chủ ý.

Các nhà khảo cổ đưa ra nhiều giả thuyết. Chúng có thể đã được cất giấu trong giai đoạn bất ổn chính trị, nhằm tránh nạn cướp bóc hoặc phá hủy. Cũng có khả năng chủ nhân muốn bảo vệ những tác phẩm quý giá trước các biến động tôn giáo khi Đế chế La Mã chuyển sang Kitô giáo. Một khả năng khác là chúng được chôn để chờ ngày lấy lại, nhưng người thực hiện kế hoạch ấy đã không bao giờ quay trở về.

Vùng Carmel và khu vực Binyamina từ lâu nổi tiếng với truyền thống sản xuất rượu vang. Thời La Mã, những đồn điền nho trải dài trên các sườn đồi ven Địa Trung Hải cung cấp rượu cho thị trường trong toàn đế chế. Các xưởng ép nho là trung tâm kinh tế quan trọng, nơi nông sản được chuyển thành một mặt hàng có giá trị cao. Việc hai tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch xuất hiện trong môi trường ấy cho thấy mức độ thịnh vượng của cộng đồng từng sinh sống tại đây.

Sau gần 1.700 năm bị lãng quên, hai gương mặt bằng đá cẩm thạch lại xuất hiện dưới ánh mặt trời. Danh tính thực sự của họ, lý do bị chôn giấu và câu chuyện của những người đã đặt họ xuống lòng đất vẫn đang chờ các nhà nghiên cứu giải mã.

#Archaeology #AncientRome #RomanEmpire #RomanArt #MarbleBust #Lycurgus #Binyamina #IsraelAntiquitiesAuthority #AncientWine #WineHistory #RomanSculpture #ClassicalArt #AncientCivilization #HistoricalDiscovery #CulturalHeritage #RomanByzantine #AncientMediterranean #HistoryLovers #ArchaeologicalDiscovery #AncientWorld

Pane  e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần

Thứ Tư, 17 tháng 6, 2026

Loài côn trùng đẹp nhất thế giới: không khác gì tranh của Picasso

 

Giữa những khu rừng và đồng cỏ nhiệt đới châu Phi, có một loài côn trùng nhỏ bé sở hữu vẻ ngoài rực rỡ đến mức trông như bước ra từ phòng tranh nghệ thuật.

Bọ Picasso, tên khoa học Sphaerocoris annulus, là một loài bọ thuộc họ Scutelleridae, phân bố ở nhiều quốc gia châu Phi cận Sahara như Ethiopia, Kenya, Tanzania, Uganda và Congo. Mặc dù chỉ dài khoảng 8–10 mm, chúng lại nổi tiếng trên toàn thế giới nhờ màu sắc và hoa văn độc đáo hiếm thấy trong thế giới côn trùng.


Ảnh: ourbreathingplanet

Tên gọi “bọ Picasso” xuất phát từ những họa tiết tròn, đối xứng và đầy màu sắc trên lưng. Lớp vỏ cứng của chúng thường có nền màu xanh lục ánh kim hoặc vàng lục, điểm xuyết bởi các vòng tròn đỏ, đen và vàng. Khi nhìn từ trên xuống, hoa văn này khiến nhiều người liên tưởng đến những tác phẩm hội họa hiện đại hoặc tranh trừu tượng của danh họa Tây Ban Nha Pablo Picasso. Tuy nhiên, những họa tiết này không phải để làm đẹp mà đóng vai trò sinh tồn rất quan trọng.


Ảnh: rawrszn

Các nhà sinh học cho rằng màu sắc sặc sỡ của bọ Picasso là một dạng cảnh báo đối với kẻ săn mồi. Hiện tượng này được gọi là màu sắc cảnh giới (aposematism), trong đó động vật sử dụng màu sắc nổi bật để báo hiệu rằng chúng có mùi vị khó chịu hoặc chứa các hợp chất hóa học khiến kẻ thù không muốn ăn chúng. Nhờ vậy, dù kích thước nhỏ bé, bọ Picasso vẫn có khả năng tự bảo vệ khá hiệu quả trước chim và các loài săn mồi khác.


Ảnh: paintvine.co

Sphaerocoris annulus chủ yếu hút nhựa cây để sinh sống. Chúng thường xuất hiện trên lá và thân của nhiều loài thực vật nhiệt đới. Vòng đời của chúng trải qua các giai đoạn trứng, thiếu trùng và trưởng thành. Điều thú vị là ngay cả các cá thể non cũng sở hữu màu sắc bắt mắt, dù hoa văn chưa hoàn thiện như ở con trưởng thành.

Trong những năm gần đây, bọ Picasso trở thành “ngôi sao” trên các trang mạng về thiên nhiên và nhiếp ảnh côn trùng. Hình ảnh của chúng thường được chia sẻ rộng rãi vì nhiều người khó tin rằng một sinh vật nhỏ bé như vậy lại có thể mang những gam màu rực rỡ đến thế. Không ít nhiếp ảnh gia đã dành hàng giờ trong rừng nhiệt đới để tìm kiếm cơ hội ghi lại những bức ảnh cận cảnh của loài bọ đặc biệt này.

Bọ Picasso là minh chứng sinh động cho thấy thiên nhiên đôi khi còn sáng tạo hơn bất kỳ nghệ sĩ nào. Trên cơ thể chỉ dài chưa đầy một centimet, loài côn trùng này mang theo cả một “bức tranh” đầy màu sắc, khiến người quan sát phải kinh ngạc trước sự đa dạng và kỳ diệu của thế giới tự nhiên.


Loài hoa khổng lồ có hình dáng như vương miện từng xuất hiện từ hàng trăm triệu năm trước

Thanh Bình Tổng Hợp

Người Trung Quốc cổ đại nấu rượu thế nào?

Các nhà nghiên cứu Trung Quốc phát hiện những chum rượu hơn 2.500 năm trước, hé lộ kỹ thuật nấu rượu vô cùng tinh tế, khoa học.

Việc phát hiện ra một bình rượu còn nguyên niêm phong từ thời Chiến Quốc (475 - 221 TCN), cụ thể là từ nước Tần (897 - 221 TCN), làm chấn động giới khoa học. Bình rượu này còn bảo quản rất tốt, cho phép các nhà nghiên cứu điều tra kỹ lưỡng thành phần hóa học của thức uống.

Nhóm nghiên cứu đã xác định được 24 hợp chất hóa học cấu thành nên loại rượu này, mang lại cái nhìn chi tiết về công thức của nó. Các phát hiện cho thấy rượu cổ đại được làm từ kê nếp hòa trộn với lúa mì và lúa mạch.


Người Trung Quốc cổ đại thường chứa rượu vào các chum gốm lớn, chủ yếu là rượu trắng (baijiu) hoặc rượu vàng (huangjiu).

Quan trọng hơn, nghiên cứu này cung cấp thêm hiểu biết về một loại bánh men khởi tạo quá trình lên men được gọi là Khúc. Người xưa sử dụng nấm men mốc trộn với ngũ cốc và nước để tạo ra rượu. Sự xuất hiện của Khúc cho thấy người dân nhà Tần đã phát triển các kỹ thuật ủ rượu tinh vi, được tính toán kỹ lưỡng.

Đại diện nhóm nghiên cứu công bố: “Hai công nghệ ủ rượu chính đã xuất hiện ở Trung Quốc cổ đại là công nghệ sử dụng mạch nha ngũ cốc (Niết) làm chất khởi động và công nghệ sử dụng các loại ngũ cốc hoặc thảo mộc bị mốc (Khúc)".

Khúc được coi là thành phần nền tảng trong sản xuất rượu Trung Quốc và vẫn được áp dụng cho đến ngày nay. Đáng chú ý nhất, nó được sử dụng để tạo ra Bạch tửu (baijiu), loại rượu mạnh nổi tiếng nhất của Trung Quốc, với các bánh men Khúc thường xuất hiện dưới dạng các khối men mốc.

Công thức này sau đó được kết hợp với lúa mì cao lương, một loại ngũ cốc và lên men trong 2 - 3 tháng trước khi chưng cất thành loại rượu có thể đạt nồng độ cồn từ 60 đến 70% thể tích.

Khúc được tôn vinh vì mang lại hương vị phức tạp và mang tính cá nhân hóa hơn nhờ sử dụng các thành phần hữu cơ, trái ngược với các loại men được xử lý thương mại phổ biến trong nhiều loại đồ uống có cồn khác.

Kỹ thuật Khúc có từ thời Chiến Quốc. Thế nhưng, truyền thống lên men men mốc có thể xuất hiện tại Trung Quốc từ thời kỳ Đồ đá mới (10000 - 1700 TCN).


Khác với các loại rượu mạnh phương Tây được dùng để thư giãn cá nhân, rượu tại Trung Quốc đóng vai trò gắn kết xã hội mạnh mẽ.

Trong một nghiên cứu riêng biệt, các nhà nghiên cứu ở Trung Quốc đã phát hiện ra một loại bia mạch nha có từ thời nhà Hán (206 TCN - 220 CN) thuộc sở hữu của một sĩ quan quân đội cấp trung ở tỉnh Thiểm Tây, miền trung Trung Quốc.

Thức uống này, gọi là Lễ, được coi là một loại đồ uống "giống bia" được ủ độc quyền bằng mạch nha lúa mì, sử dụng một kỹ thuật gọi là Niết. Niết có dạng bột ngũ cốc mạch nha, được thêm vào ngũ cốc hấp thường là gạo - và nước để lên men.

Thức uống thu được có màu đục, vị mộc mạc và có nồng độ cồn thấp hơn đáng kể so với Bạch tửu. Phương pháp Niết phần lớn vẫn chưa được khám phá sâu, do đã không còn được ưa chuộng từ những năm 1700.

Hai nghiên cứu này, cùng với các nghiên cứu đang diễn ra về rượu cổ đại, đang nâng cao hiểu biết của nhân loại về di sản của rượu tại Trung Quốc.

Các tác giả của nghiên cứu về quá trình lên men bằng Khúc viết: “Kết quả đã tiết lộ các đặc tính hương vị chi tiết, các axit hữu cơ đặc trưng, tinh bột, hạt thạch (phytolith) và nấm men, cung cấp nhiều tuyến bằng chứng để xác định các thành phần và quy trình ủ rượu của đồ uống có cồn cổ đại".

Hoàng Hà nguồn SCMP

Khảo cổ: Phát hiện chum đá 1.200 năm tuổi tại Lào chứa hàng chục hài cốt

Các nhà khảo cổ học vừa công bố phát hiện đặc biệt tại khu vực Cánh đồng Chum ở miền Bắc Lào.


(Ảnh: Nicholas Skopal)

Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra cổ vật này khi khai quật một hũ chum bằng đá khổng lồ chứa hài cốt người còn nguyên trạng, có niên đại khoảng 1.200 năm. Phát hiện này được đánh giá là bằng chứng trực tiếp đầu tiên xác nhận những chiếc chum đá cổ nổi tiếng tại Lào từng được sử dụng trong nghi lễ mai táng cổ đại.

Nghiên cứu do nhóm chuyên gia thuộc Đại học James Cook của Australia thực hiện, công bố ngày 19/5 trên tạp chí khoa học Antiquity, cho thấy chiếc chum đá nói trên không phải nơi chôn cất cuối cùng của người chết mà có thể chỉ là một công đoạn trong quy trình tang lễ phức tạp của cư dân cổ đại ở Đông Nam Á.

Chiếc chum được đặt tên là "Chum số 1", khai quật tại Di chỉ 75 thuộc khu vực Cánh đồng Chum trên cao nguyên Xiêng Khoảng của Lào. Đây là khu vực khảo cổ nổi tiếng với hơn 2.000 chum đá lớn nhỏ nằm rải rác trên các triền đồi và đồng bằng, từ lâu được xem là một trong những bí ẩn khảo cổ lớn của khu vực.


Cánh đồng Chum tại Lào (Ảnh: Shutterstock)

Theo các nhà nghiên cứu, những chum đá này có chiều cao từ khoảng 1-3 m, được đục khoét từ đá nguyên khối và phân bố dọc các tuyến thương mại cổ từng hoạt động mạnh trong giai đoạn từ khoảng năm 500 trước Công nguyên đến năm 500 sau Công nguyên. Tuy nhiên, cho đến nay, giới khảo cổ vẫn chưa xác định rõ nền văn minh nào đã tạo ra các chum đá cũng như mục đích sử dụng chính xác của chúng.

Trong quá trình khai quật chiếc chum đá có đường kính khoảng 2,05 m tại Di chỉ 75, nhóm nghiên cứu bất ngờ phát hiện số lượng lớn xương người nằm bên trong chum. Đáng chú ý, các bộ hài cốt không còn nguyên vẹn mà chỉ bao gồm một số phần cơ thể nhất định, cho thấy thi thể có thể đã được phân hủy ở nơi khác trước khi đưa vào chum.

Các hộp sọ được sắp xếp dọc theo thành chum, trong khi xương tay và chân được gom thành từng cụm riêng biệt. Cách bố trí này khiến các nhà khoa học nhận định đây không phải là hình thức chôn cất ban đầu mà là một dạng "mai táng thứ cấp" - nghi thức thu gom phần còn lại của người chết sau khi thi thể đã phân hủy.

Ông Nicholas Skopal - đồng tác giả nghiên cứu và là nhà khảo cổ học thuộc Đại học James Cook - cho biết chiếc chum này có nhiều đặc điểm khác biệt so với các chum đá từng được phát hiện trước đây tại Lào.

Theo ông, đây là một trong những chum lớn nhất từng được ghi nhận ở Lào, với thành chum dày bất thường, đáy rộng và hình dáng giống một chiếc bát lớn. Đặc biệt, số lượng hài cốt người được tìm thấy bên trong vượt xa những phát hiện trước đó, khiến Chum số 1 trở thành trường hợp độc đáo trong nghiên cứu khảo cổ học tại khu vực này.

Kết quả phân tích đồng vị carbon phóng xạ từ răng người trong chum tiếp tục mang lại bất ngờ cho giới nghiên cứu. Các mẫu vật cho thấy hài cốt được đưa vào chum trong nhiều thời điểm khác nhau, kéo dài từ khoảng năm 890 đến năm 1160.

Những người được đặt trong chum bao gồm cả trẻ nhỏ và người trưởng thành. Điều này cho thấy chiếc chum có thể đã được sử dụng liên tục qua nhiều thế hệ như một không gian tang lễ tập thể dành cho các nhóm cộng đồng hoặc đại gia đình.

Ông Skopal nhận định các bằng chứng hiện có cho thấy nơi đây nhiều khả năng là khu vực lưu giữ hài cốt được sử dụng lặp đi lặp lại trong thời gian dài, phản ánh tập quán thờ cúng tổ tiên và nghi thức tang lễ có tổ chức của cư dân cổ đại


Nhà khảo cổ học Nicholas Skopal bên cạnh một trong những chiếc chum nhỏ hơn tại Di chỉ 75 ở Lào. (Ảnh: Nicholas Skopal)

Ngoài xương người, nhóm nghiên cứu còn phát hiện nhiều hạt chuỗi thủy tinh màu xanh, cam và lục bên trong chum. Nhiều hạt trong số này được xác định có nguồn gốc từ Ấn Độ, cho thấy sự tồn tại của mạng lưới giao thương rộng lớn giữa các cộng đồng cổ đại tại Đông Nam Á.

Các nhà khảo cổ cho rằng những đồ vật này có thể đóng vai trò quan trọng trong nghi lễ tiễn đưa người chết và các hoạt động tưởng niệm tổ tiên. Sự xuất hiện với mật độ lớn của các hạt chuỗi nhập khẩu cũng phản ánh mức độ kết nối thương mại đáng kể của cư dân khu vực Cánh đồng Chum với các trung tâm giao thương cổ trong khu vực.

Bà Anna Pineda - nhà khảo cổ học thuộc Đại học Quốc gia Australia, người không tham gia nghiên cứu nhưng có nhiều năm nghiên cứu về hình thức mai táng bằng chum - cho rằng phát hiện mới đã giải đáp một trong những câu hỏi lớn tồn tại suốt nhiều thập kỷ liên quan đến chức năng của các chum đá tại Lào.

Theo bà, trước đây giới nghiên cứu chỉ có thể suy đoán các chum đá liên quan đến nghi lễ mai táng, song chưa từng tìm thấy hài cốt còn nguyên vị trí bên trong chum để xác nhận giả thuyết này. Việc phát hiện xương người "nguyên trạng tại chỗ" lần đầu tiên đã cung cấp bằng chứng trực tiếp cho thấy ít nhất một số chum đá từng được sử dụng làm nơi lưu giữ hài cốt trong nghi thức mai táng thứ cấp.

Tuy nhiên, các chuyên gia cũng cho rằng cần thêm nhiều nghiên cứu và khai quật bổ sung để xác định liệu tất cả các chum đá tại Cánh đồng Chum đều có chức năng tương tự hay chiếc chum mới phát hiện chỉ phản ánh một tập tục địa phương đặc biệt.

Hiện nhóm nghiên cứu đang tiếp tục tiến hành phân tích ADN cổ nhằm xác định mối quan hệ huyết thống giữa các cá thể được chôn trong chum, qua đó làm rõ hơn cấu trúc cộng đồng và nguồn gốc cư dân từng sinh sống tại khu vực này.

Theo giới khoa học, phát hiện mới không chỉ góp phần giải mã bí ẩn kéo dài hàng thế kỷ quanh Cánh đồng Chum của Lào mà còn mở ra thêm hiểu biết về tín ngưỡng, nghi thức tang lễ và mạng lưới giao thương của các cộng đồng cổ đại ở Đông Nam Á thời kỳ đầu Trung đại.

Cánh đồng Chum hiện là Di sản Thế giới được Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc (UNESCO) công nhận năm 2019, đồng thời tiếp tục là điểm thu hút sự quan tâm lớn của giới khảo cổ học quốc tế nhờ những bí ẩn lịch sử chưa được giải đáp hoàn toàn.

An Khê ( Theo Live Science)

Cây lớn nhất thế giới hơn 2.200 năm tuổi, thân nặng gần 1.400 tấn

Hơn 2.200 năm tuổi, cao khoảng 84m và sở hữu khối lượng thân cây gần 1.400 tấn, cây Tướng Sherman vẫn không ngừng phát triển sau hàng thiên niên kỷ.


Cây Tướng Sherman nằm trong Vườn quốc gia Sequoia. Ảnh: Alison Taggart-Barone/NPS

"Gã khổng lồ" của thế giới thực vật

Ẩn mình giữa rừng núi hùng vĩ của Vườn quốc gia Sequoia, bang California (Mỹ), cây Tướng Sherman từ lâu đã được công nhận là cây lớn nhất thế giới.

Cây có tuổi đời hơn 2.200 năm, cao khoảng 84m, gấp đôi chiều cao tượng Nữ thần Tự do ở New York. Dù đã tồn tại hơn hai thiên niên kỷ và có khối lượng thân gần 1.400 tấn, cây vẫn tiếp tục sinh trưởng.

Cây Tướng Sherman vốn là một cây cự sam nên mọc cao và thẳng.

Mỗi năm có khoảng 2 triệu du khách đến Vườn quốc gia Sequoia ở California để tận mắt chiêm ngưỡng nó, theo Abc3340news.

Cây được đặt tên bởi nhà tự nhiên học James Wolverton năm 1879. Ông đã lấy theo tên cấp trên của mình thời nội chiến là tướng William Tecumseh Sherman (lúc đó là Tư lệnh Lục quân) để vinh danh ông.

Để tận mắt chiêm ngưỡng cây Tướng Sherman, du khách phải đi bộ đường dài qua con đường lát đá dẫn vào khu vực cây khổng lồ trong Vườn quốc gia Sequoia.

Cây Tướng Sherman mang vẻ uy nghiêm, trầm mặc của một chứng nhân lịch sử. Theo số liệu của Cơ quan Công viên Quốc gia Mỹ, cây có thể tích khoảng 1.486m3, lớn nhất trong số các cây còn sống trên Trái Đất hiện nay. Chu vi gốc cây đạt khoảng 31m, trong khi đường kính lớn nhất lên tới hơn 11m.

Dù vậy, những số liệu khô khan dường như không thể truyền tải hết cảm giác khi đứng cạnh cây. Trước kích thước áp đảo của nó, mọi phép đo trở nên nhỏ bé.

Mặc dù hơn 2.200 năm tuổi, đây không phải là cây già nhất thế giới. Các nhà khoa học cho rằng bí quyết tạo nên kích thước phi thường của cây nằm ở tốc độ sinh trưởng bền bỉ kéo dài suốt hàng thiên niên kỷ, theo Timesofindia.


Lính cứu hỏa quấn màng bảo vệ quanh phần thân dưới của cây. Ảnh: NPS

Vượt qua những trận cháy rừng khốc liệt

Trong những năm gần đây, cây từng đối mặt với mối đe dọa nghiêm trọng từ các vụ cháy rừng tại California.

Tháng 9/2021, khi đám cháy KNP Complex Fire lan tới khu vực cây khổng lồ trong Vườn quốc gia Sequoia, lực lượng cứu hỏa đã triển khai các biện pháp bảo vệ đặc biệt cho những cây cổ thụ, trong đó có cây Tướng Sherman. Thân cây được phủ lớp vật liệu nhôm chịu nhiệt nhằm giảm tác động từ ngọn lửa.

Biến đổi khí hậu cùng những đợt hạn hán kéo dài đã khiến các vụ cháy gần đây trở nên dữ dội hơn nhiều so với trong quá khứ, đe dọa sự tồn tại của nhiều cây cổ thụ hàng nghìn năm tuổi.

Hoàng Dung







(